TanroDictionary

ABC エービーシー

Nhật
0

ABC (エービーシー) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ABC(s) (alphabet); the ABCs (rudiments).

Nghĩa tiếng Anh

  1. ABC(s) (alphabet)danh từWiktionary
  2. the ABCs (rudiments)danh từWiktionary

Ví dụ

  1. チェスのABC

    the ABCs of chess

  2. 男と女のABC

    the ABCs of men and women

Cách đọc khác của 「ABC」

ABC

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Bảng chữ cái. Wiktionary
  2. danh từ Khái niệm cơ sở, cơ sở, i tờ. Wiktionary
  3. danh từ Bảng chỉ đường theo ABC. Wiktionary
  4. tên riêng Công ty Truyền thông Mỹ. Wiktionary
  5. tên riêng Tập đoàn Truyền thông Úc. Wiktionary