ABC
Nghĩa tiếng Việt
- danh từ Bảng chữ cái. Wiktionary
- danh từ Khái niệm cơ sở, cơ sở, i tờ. Wiktionary
- danh từ Bảng chỉ đường theo ABC. Wiktionary
- tên riêng Công ty Truyền thông Mỹ. Wiktionary
- tên riêng Tập đoàn Truyền thông Úc. Wiktionary
ABC (エービーシー) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ABC(s) (alphabet); the ABCs (rudiments).
チェスのABC
the ABCs of chess
男と女のABC
the ABCs of men and women