AC
Nghĩa tiếng Việt
- danh từ Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của alternating current. Wiktionary
AC (アーケード) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: abbreviation of アーケード (“arcade, establishment with coin-operated games”).
AC音ゲー
arcade rhythm game