TanroDictionary

ATM エーティーエム

Nhật
0

ATM (エーティーエム) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ATM, cash machine.

Nghĩa tiếng Anh

  1. ATM, cash machinedanh từWiktionary

Ví dụ

  1. 銀行のATMからお金を引き出しました(降ろしました)。

    I withdrew money from an ATM.

Cách đọc khác của 「ATM」

ATM

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Máy gửi-rút tiền tự động, máy chuyển tiền tự động. Wiktionary
  2. adv Vào lúc này. Wiktionary