TanroDictionary

CSO

Anh
0

CSO là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng viết tắt của chief security officer (“giám đốc an ninh”); Dạng viết tắt của combined sewer overflow; Dạng viết tắt của community service officer.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết tắt của chief security officer (“giám đốc an ninh”)danh từWiktionary
  2. Dạng viết tắt của combined sewer overflowdanh từWiktionary
  3. Dạng viết tắt của community service officerdanh từWiktionary
  4. Dạng viết tắt của chief sustainability officer (“giám đốc bền vững”)danh từWiktionary
  5. Dạng viết tắt của chief science officer (“giám đốc nghiên cứu khoa học”)danh từWiktionary
  6. Dạng viết tắt của chief strategy officer (“giám đốc chiến lược”)danh từWiktionary