Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết tắt của chief security officer (“giám đốc an ninh”)danh từWiktionary
- Dạng viết tắt của combined sewer overflowdanh từWiktionary
- Dạng viết tắt của community service officerdanh từWiktionary
- Dạng viết tắt của chief sustainability officer (“giám đốc bền vững”)danh từWiktionary
- Dạng viết tắt của chief science officer (“giám đốc nghiên cứu khoa học”)danh từWiktionary
- Dạng viết tắt của chief strategy officer (“giám đốc chiến lược”)danh từWiktionary