TanroDictionary

ECB

Anh
0

ECB là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của European Central Bank (“ngân hàng Trung ương châu Âu”); (cricket) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của England and Wales Cricket Board; (máy tính) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của event control block. (IBM).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của European Central Bank (“ngân hàng Trung ương châu Âu”).tên riêngWiktionary
  2. (cricket) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của England and Wales Cricket Board.tên riêngWiktionary
  3. (máy tính) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của event control block. (IBM).danh từWiktionary