TanroDictionary

FBI エフビーアイ

Nhật
0

FBI (エフビーアイ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: synonym of 連邦捜査局 (Renpō Sōsakyoku, “Federal Bureau of Investigation”); the FBI.

Nghĩa tiếng Anh

  1. synonym of 連邦捜査局 (Renpō Sōsakyoku, “Federal Bureau of Investigation”); the FBItên riêngWiktionary

Ví dụ

  1. FBIに聞いたって分かんない 彼女のメッセージ

    You won't get her message even if you ask the FBI

Cách đọc khác của 「FBI」

FBI

Nghĩa tiếng Việt

  1. abbrev Cục điều tra liên bang của Mỹ (Federal Bureau of Investigation). Wiktionary