GDP
ジーディーピーNghĩa tiếng Anh
- danh từ synonym of 国内総生産 (kokunai sōseisan, “gross domestic product”); GDP (“gross domestic product”) Wiktionary
/ˌd͡ʒiːdiːˈpiː/
GDP là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của gross domestic product (“tổng sản phẩm quốc nội”).