TanroDictionary

GDP

/ˌd͡ʒiːdiːˈpiː/

Anh
0

GDP là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của gross domestic product (“tổng sản phẩm quốc nội”).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của gross domestic product (“tổng sản phẩm quốc nội”).danh từWiktionary

Cách đọc khác của 「GDP」

GDP

ジーディーピー

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of 国内総生産 (kokunai sōseisan, “gross domestic product”); GDP (“gross domestic product”) Wiktionary