Nghĩa tiếng Việt Một quốc gia tại Trung Đông.tên riêngWiktionary Một sông tại Trung Đông được nói đến trong Kinh Thánh, nó chảy vào Biển Chết.tên riêngWiktionary
Jordan Anh ˈdʒɔr.dᵊn Nghĩa tiếng Việt danh từ Jordan. Wiktionary danh từ Ùi màng để đi đái đêm. Wiktionary