TanroDictionary

MP

Việt
0

MP là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Megapixel, mêga điểm ảnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Megapixel, mêga điểm ảnh.danh từWiktionary

Cách đọc khác của 「MP」

MP

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng viết tắt của Member of Parliament (“nghị sĩ”) Wiktionary
  2. danh từ Dạng viết tắt của military police (“quân cảnh”) Wiktionary
  3. danh từ Dạng viết tắt của mounted police (“cảnh sát di chuyển bằng ngựa”) Wiktionary
  4. danh từ Dạng viết tắt của Northern Mariana Islands (“Quần đảo Bắc Mariana”) Wiktionary