Nghĩa tiếng Việt
- Tháng Mười Mộttên riêngEN-VI Dict
- Tháng mười một.danh từWiktionary
Ví dụ
-
Leaves change color in November.
/nəʊˈvembə(r)/
November là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháng Mười Một; Tháng mười một.
Leaves change color in November.