TanroDictionary

RNA

Anh
0

RNA là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Axit ribonucleic.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Axit ribonucleic.abbrevWiktionary

Cách đọc khác của 「RNA」

RNA

アールエヌエー

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of リボ核酸 (ribo-kakusan, “ribonucleic acid”); RNA Wiktionary