Nghĩa tiếng Việt
- Chủ Nhậttên riêngEN-VI Dict
- Ngày chủ nhật.danh từWiktionary
- (thuộc) chủ nhật.danh từWiktionary
Ví dụ
-
We usually eat dinner together on Sunday.
-
sunday best; sunday go-to-meeting clothes
(đùa cợt) quần áo diện, quần áo hộp (mặc để đi chơi ngày chủ nhật)