TanroDictionary

TV

Việt
0

TV là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Xem truyền hình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem truyền hìnhdanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「TV」

TV

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Bộ tivi, máy vô tuyến truyền hình. Wiktionary

TV

テレビ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ abbreviation of テレビ (“TV”) Wiktionary