TanroDictionary

abalienation

/ˌæbˌeɪljəˈneɪʃən/

Anh
0

abalienation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nhường lại tài sản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nhường lại tài sản.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The abalienation of the farm was legal.