TanroDictionary

abated

/əˈbeɪtɪd/

Anh
0

abated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wind abated after sunset.