TanroDictionary

abc

/ˌeɪˌbiˈsi/

Anh
0

abc là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bảng chữ cái; Khái niệm cơ sở, cơ sở, i tờ; Bảng chỉ đường theo ABC.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng chữ cái.danh từEN-VI Dict
  2. Khái niệm cơ sở, cơ sở, i tờ.danh từEN-VI Dict
  3. Bảng chỉ đường theo ABC.danh từEN-VI Dict
  4. Công ty Truyền thông Mỹ.danh từEN-VI Dict
  5. Tập đoàn Truyền thông Úc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She learned the abc before starting school.

  2. That lesson covered the abc of cooking.

  3. Follow the abc signs to the museum.

  4. abc aired a new show last night.

  5. abc is a large media company.