TanroDictionary

abearance

/əˈbɛrəns/

Anh
0

abearance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phẩm hạnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phẩm hạnh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Good abearance means having a pleasant appearance.

  2. good abearance

    phẩm hạnh tốt