TanroDictionary

aberrant

/æˈberənt/

Anh
0

aberrant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lầm lạc; Khác thường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lầm lạc.tính từEN-VI Dict
  2. Khác thường.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His voice stayed aberrant all night.