TanroDictionary

abiding

/əˈbaɪdɪŋ/

Anh
0

abiding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không thay đổi, vĩnh cửu, tồn tại mãi mãi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thay đổi, vĩnh cửu, tồn tại mãi mãi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their abiding friendship survived many changes.