TanroDictionary

ablegate

/ˈæbləɡeɪt/

Anh
0

ablegate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đại sứ giáo hoàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đại sứ giáo hoàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ablegate arrived with a formal letter.