TanroDictionary

ablet

/ˈeɪbəlt/

Anh
0

ablet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ablet swam in the clear pond.