TanroDictionary

abluent

/ˈæbluənt/

Anh
0

abluent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rửa sạch, tẩy sạch; Chất tẩy, thuốc tẩy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rửa sạch, tẩy sạch.tính từEN-VI Dict
  2. Chất tẩy, thuốc tẩy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The abluent soap cleaned the dish well.

  2. Use an abluent to wash the stain away.