Nghĩa tiếng Việt
- Không bao; không nang, không vỏ.tính từEN-VI Dict
- (thực vật học) Không bao; không nang, không vỏ.tính từ いWiktionary
Ví dụ
-
This acapsular strain has no outer shell.
/ˌeɪˈkæpsələr/
acapsular là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bao; không nang, không vỏ; (thực vật học) Không bao; không nang, không vỏ.
This acapsular strain has no outer shell.