TanroDictionary

acceptance pattern

/ ˈpætɜːn/

Anh
0

acceptance pattern là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mô thức thụ quang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mô thức thụ quang.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The acceptance pattern was important at work.