TanroDictionary

accountability

/əˌkaʊntəˈbɪləti/

Anh
0

accountability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: trách nhiệm giải trình; trách nhiệm; Năng lực chịu trách nhiệm; Trách nhiệm, trách nhiệm phải giải thích, có trách nhiệm giải trình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trách nhiệm giải trình; trách nhiệmdanh từEN-VI Dict
  2. Năng lực chịu trách nhiệmdanh từEN-VI Dict
  3. Trách nhiệm, trách nhiệm phải giải thích, có trách nhiệm giải trình.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. It's too often the case that police can avoid accountability for their actions.

  2. Good accountabiliti helps teams trust each other.

  3. The manager showed accountabiliti for the mistake.