TanroDictionary

accountable

/əˈkaʊntəbl/

Anh
0

accountable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm phải giải thích; Có thể nói rõ được, có thể giải thích được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm phải giải thích.tính từEN-VI Dict
  2. Có thể nói rõ được, có thể giải thích được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Managers are accountable to the board of directors.

  2. He is accountable for every choice he makes.

  3. to be accountable to somebody

    chịu trách nhiệm trước ai

  4. to be accountable for something

    chịu trách nhiệm về cái gì