Nghĩa tiếng Việt
- Làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn).động từEN-VI Dict
- Làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The noise only acerbate his headache.
-
That joke will acerbate her anger.