/əˈsiːsənt/
acescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoá chua; chua.
The milk turned acescent after two days.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm