TanroDictionary

acescent

/əˈsiːsənt/

Anh
0

acescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoá chua; chua.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoá chua; chua.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The milk turned acescent after two days.