TanroDictionary

activities

/ækˈtɪvɪtiːz/

Anh
0

activities là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của activity.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của activitydanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The activities kept the children busy.