TanroDictionary

additional

/əˈdɪʃənl/

Anh
0

additional là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thêm vào, phụ vào, tăng thêm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thêm vào, phụ vào, tăng thêm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Is there an additional charge for the luggage?

  2. an additional charge

    phần tiền phải trả thêm

  3. an additional part

    phần phụ vào