Nghĩa tiếng Việt
- Thêm vào, phụ vào, tăng thêm.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Is there an additional charge for the luggage?
-
an additional charge
phần tiền phải trả thêm
-
an additional part
phần phụ vào
/əˈdɪʃənl/
additional là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thêm vào, phụ vào, tăng thêm.
Is there an additional charge for the luggage?
an additional charge
phần tiền phải trả thêm
an additional part
phần phụ vào