TanroDictionary

admitted

/ədˈmɪttəd/

Anh
0

admitted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của admit; Tự nhận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của admitđộng từEN-VI Dict
  2. Tự nhận.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He will admitted the files later.

  2. He is an admitted liar who never tells the truth.

  3. an admitted liar

    người tự nhận mình là kẻ nói dối