TanroDictionary

advancing

/ədˈvɑːnsɪŋ/

Anh
0

advancing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của advance.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của advance.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was advancing toward her final goal.