TanroDictionary

affectionate

/əˈfekʃənət/

Anh
0

affectionate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thương yêu, yêu mến, âu yếm; trìu mến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thương yêu, yêu mến, âu yếm; trìu mến.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She sent an affectionate note to her friend.