TanroDictionary

affronting

/əˈfrəntɪŋ/

Anh
0

affronting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của affront.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của affront.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His rude tone was affronting to everyone.