TanroDictionary

aforegoing

/əˈfɔːrˌɡəʊɪŋ/

Anh
0

aforegoing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xảy ra trước đây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xảy ra trước đây.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The aforegoing notes explain the main idea.