TanroDictionary

aforethought

/əˈfɔːθɔːt/

Anh
0

aforethought là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cố ý, có định trước, có suy tính trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cố ý, có định trước, có suy tính trước.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her answer seemed aforethought to me.