TanroDictionary

afraid

/əˈfreɪd/

Anh
0

afraid là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ; e rằng, lấy làm tiếc; e là.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ.tính từEN-VI Dict
  2. e rằng, lấy làm tiếctính từEN-VI Dict
  3. e làtính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We are not afraid of facing any difficult challenges.

  2. I am afraid I cannot help you with that.

  3. I am afraid not, as I have other plans.

  4. we are not afraid of difficulties

    chúng ta không sợ khó khăn.

  5. to be afraid of someone

    sợ ai