TanroDictionary

aggregating

/ˈæɡrɪɡˌeɪtɪŋ/

Anh
0

aggregating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của aggregate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của aggregate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are aggregating survey results this morning.