TanroDictionary

ait

/ˈeɪt/

Anh
0

ait là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cù lao, hòn đảo nhỏ (giữa dòng sông).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cù lao, hòn đảo nhỏ (giữa dòng sông).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A small ait rose from the river.