TanroDictionary

aligns

/əlˈaɪnz/

Anh
0

aligns là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của align.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của alignđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This plan aligns with our goals.