TanroDictionary

alleviator

/əˈliviˌeɪtɜː/

Anh
0

alleviator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người an ủi, nguồn an ủi; Thuốc giảm đau.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người an ủi, nguồn an ủi.danh từEN-VI Dict
  2. Thuốc giảm đau.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her smile was an alleviator for his stress.

  2. The nurse gave him an alleviator for the pain.