Nghĩa tiếng Việt
- Mã dữ kiện chữ cái.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They discussed the alphabetic data code today.
/ ˈkoʊd/
alphabetic data code là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mã dữ kiện chữ cái.
They discussed the alphabetic data code today.