TanroDictionary

amative

/ˈæmətɪv/

Anh
0

amative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đa tình, thích yêu đương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đa tình, thích yêu đương.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His amative letters were full of praise.