TanroDictionary

amentiform

/əˈmentəˌfɔːrm/

Anh
0

amentiform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình đuôi sóc (cụm hoa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình đuôi sóc (cụm hoa).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The amentiform flower hung like a soft tassel.