TanroDictionary

amounted

/əˈmaʊntɪd/

Anh
0

amounted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của amount.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của amountđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her savings amounted to a small fortune.