TanroDictionary

aniceto

/ɑːniːˈsetəʊ/

Anh
0

aniceto là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tên một họ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên một họ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The surname aniceto appears in the old file.