TanroDictionary

annotating

/ˈænəʊtˌeɪtɪŋ/

Anh
0

annotating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của annotate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của annotate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is annotating the article with small notes.