/əˈnɑːtətɪv/
annotative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem annotate.
The entry annotative points to annotate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm