TanroDictionary

annotator

/ˈænəˌteɪtɜː/

Anh
0

annotator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người chú giải, người chú thích.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người chú giải, người chú thích.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The annotator added notes beside each difficult word.