TanroDictionary

annulate

/ˈænjələt/

Anh
0

annulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có đốt; Vòng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có đốt.tính từEN-VI Dict
  2. Vòng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ring has an annulate pattern.

  2. The ring had an annulate pattern.